베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cuối tuần này" (1)
cuối tuần này

영어
명사this weekend
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
going out with friends this weekend
관련 단어 "cuối tuần này" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cuối tuần này" (4)
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
going out with friends this weekend
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
Trận chung kết sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
The final match will take place this weekend.
